| CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HẠ TẦNG MINH PHÚ | |
|---|---|
| Mã số thuế | 4700296254 |
| Địa chỉ Thuế | Thôn Đèo Vai 2, Xã Chợ Mới, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| Địa chỉ | Thôn Đèo Vai 2, Xã Chợ Mới, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Người đại diện | NGUYỄN XUÂN TRAI Ngoài ra, NGUYỄN XUÂN TRAI còn đại diện các doanh nghiệp, đơn vị:
|
| Ngày hoạt động | 2025-03-24 |
| Quản lý bởi | Thuế tỉnh Thái Nguyên |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Ngành nghề chính | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| Cập nhật mã số thuế 4700296254 lần cuối vào 2026-04-09 09:31:19. Bạn muốn cập nhật thông tin mới nhất? | |
|
MaSoThue đã cập nhật phiên bản mới và khắc phục hoàn toàn tình trạng không thao tác được với dữ liệu. Nếu bạn có đề xuất tính năng giúp nâng cao hiệu suất làm việc hoặc có ý tưởng, góp ý cho hệ thống, vui lòng liên hệ với chúng tôi tại đây.
|
|
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác Chi tiết: Thăm dò, chế biến khoáng sản (gồm những khoáng sản Nhà nước cho phép) |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Trừ hoạt động đấu giá |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 5320 | Chuyển phát |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Trừ hoạt động đấu giá |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ Chi tiết: dịch vụ chuyển giao công nghệ |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
