| CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP YBI | |
|---|---|
| Mã số thuế | 3002287427 |
| Địa chỉ Thuế | Thôn Sinh Cờ, Xã Tứ Mỹ, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| Địa chỉ | Thôn Sinh Cờ, Xã Châu Bình, Huyện Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Tên quốc tế | YBI INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | PHAN THÀNH LINH Ngoài ra, PHAN THÀNH LINH còn đại diện các doanh nghiệp, đơn vị:
|
| Ngày hoạt động | 2025-03-05 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 4 tỉnh Hà Tĩnh |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); |
| Cập nhật mã số thuế 3002287427 lần cuối vào 2026-04-17 02:30:13. Bạn muốn cập nhật thông tin mới nhất? | |
|
MaSoThue đã cập nhật phiên bản mới và khắc phục hoàn toàn tình trạng không thao tác được với dữ liệu. Nếu bạn có đề xuất tính năng giúp nâng cao hiệu suất làm việc hoặc có ý tưởng, góp ý cho hệ thống, vui lòng liên hệ với chúng tôi tại đây.
|
|
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động Chi tiêt: Thiết bị và phụ tùng như van, bơm, cút nối, xi lanh |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
